pierre joseph proudhon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pierre Joseph Proudhon: Một nhà xã hội chủ nghĩa người Pháp (1809-1865), nổi tiếng với luận điểm "tài sản trộm cắp" ("property is theft"). Ông một trong những người sáng lập chủ nghĩachính phủ hiện đại, phê phán sở hữu nhân nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Pierre Joseph Proudhon lập luận rằng tài sản trộm cắp.)
  • (Nhiều người theo chủ nghĩachính phủ coi Pierre Joseph Proudhon một nhà tư tưởng chủ chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proudhon's philosophy": Triết của Proudhon, đặc biệt về tự do, bình đẳng phê phán sở hữu nhân.
    • Proudhon's philosophy influenced later socialist movements. (Triết của Proudhon đã ảnh hưởng đến các phong trào xã hội chủ nghĩa sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Proudhonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Proudhon.
    • The Proudhonian idea of mutualism advocates for a society based on free contracts. (Tư tưởng Proudhonian về chủ nghĩa tương hỗ ủng hộ một xã hội dựa trên các hợp đồng tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xã hội chủ nghĩa tiên phong: Một người đi đầu trong tư tưởng xã hội chủ nghĩa.
  • Nhàchính phủ: Một người tin vào việc xóa bỏ nhà nước.
Các cụm từ liên quan
  • "Property is theft": "Tài sản trộm cắp", câu nói nổi tiếng của Proudhon.
    • The slogan "Property is theft" made Proudhon famous. (Khẩu hiệu "Tài sản trộm cắp" đã làm cho Proudhon nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Proudhon's paradox": Nghịch lý Proudhon, chỉ sự mâu thuẫn trong việc bảo vệ sở hữu cá nhân nhưng phê phán sở hữu nhân.
    • Scholars often debate Proudhon's paradox regarding property rights. (Các học giả thường tranh luận về nghịch lý Proudhon liên quan đến quyền sở hữu.)